Trước những thách thức từ thiên tai, dịch bệnh và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng, Cục Dự trữ Nhà nước vừa đề xuất tăng quy mô dự trữ quốc gia (DTQG) lên tối thiểu khoảng 1% GDP vào năm 2030, với mục tiêu tăng tiếp lên 2% GDP vào năm 2045. Đề xuất này được đưa ra trong hội thảo lấy ý kiến sửa đổi chiến lược phát triển dự trữ quốc gia đến năm 2030 và đóng góp cho các nghị định thi hành Luật Dự trữ quốc gia năm 2025.
Bối cảnh & Thông tin chính
Hội thảo do Cục Dự trữ Nhà nước tổ chức ngày 12/3, nhằm hoàn thiện chiến lược phát triển DTQG để thích ứng với những yêu cầu mới theo các Nghị quyết số 39-NQ/TW và 79-NQ/TW của Bộ Chính trị. Theo đó, dự trữ quốc gia không chỉ phục vụ cứu trợ khẩn cấp mà còn phải trở thành nguồn dự trữ chiến lược giúp đảm bảo an ninh kinh tế, tài chính, năng lượng và lương thực, đồng thời ổn định thị trường khi đối mặt biến động lớn.
Diễn biến chi tiết
Hiện nay quy mô dự trữ quốc gia vẫn ở mức thấp so với yêu cầu, với danh mục hàng dự trữ còn hẹp, chủ yếu tập trung vào các mặt hàng truyền thống, thiếu sự đa dạng để ứng phó với rủi ro do biến động năng lượng, dịch bệnh, thiên tai lớn hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa các bộ ngành trong xây dựng hệ thống dự trữ còn chưa đồng đều, dẫn đến chưa xác định rõ quy mô, danh mục và cơ cấu hàng dự trữ phù hợp từng lĩnh vực.
Đề xuất của Ban Tài chính quản lý hàng dự trữ thuộc Cục Dự trữ Nhà nước bổ sung thêm một số mặt hàng do Bộ Tài chính trực tiếp quản lý, gồm lương thực, thực phẩm như ngũ cốc thành phẩm, lương khô; vật tư và thiết bị cứu hộ như xuồng cao su, xuồng composit gắn động cơ nhẹ, cầu phao, flycam và máy bay không người lái. Ngược lại, thiết bị phóng dây cứu hộ được kiến nghị loại khỏi danh mục do thuộc hàng kinh doanh có điều kiện và quản lý bởi Bộ Công an.
Về quy mô, Cục Dự trữ Nhà nước đề xuất phần dự trữ do Bộ Tài chính quản lý đạt khoảng 0,2% GDP vào năm 2030, góp phần thực hiện tổng mức dự trữ quốc gia tối thiểu khoảng 1% GDP trong năm này. Một số ý kiến tại hội thảo cũng đề nghị mở rộng danh mục dự trữ chiến lược, bao gồm năng lượng chiến lược; khoáng sản, kim loại và vật liệu chiến lược; vật tư công nghệ cao; hàng y tế chiến lược; hạ tầng số, viễn thông và an ninh mạng; cùng các mặt hàng phục vụ quốc phòng, an ninh thiết yếu.
Bên cạnh đó, nhiều đề xuất cũng nhấn mạnh xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia dự trữ quốc gia thông qua ưu đãi về quỹ đất kho bãi, thuế hoặc hỗ trợ vay vốn ngân hàng nhằm tăng tính linh hoạt và hiệu quả của dự trữ.
Tác động tới thị trường & nhà đầu tư
Việc nâng cao quy mô dự trữ quốc gia góp phần tạo lớp an toàn tài chính, giảm thiểu rủi ro từ biến động nguồn cung và giá cả trên thị trường nội địa. Điều này có thể giúp ổn định thị trường chứng khoán trong những giai đoạn bất ổn, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy sự bền vững cho các doanh nghiệp liên quan. Đồng thời, phát triển cơ sở vật chất và nguồn lực dự trữ cũng mở ra cơ hội hợp tác giữa nhà nước và doanh nghiệp trong lĩnh vực kho bãi và logistics.
Đánh giá nhận định
Việc nâng dự trữ quốc gia lên mức tối thiểu 1% GDP vào năm 2030 thể hiện sự chủ động trong chính sách an ninh kinh tế của Việt Nam trước bối cảnh toàn cầu nhiều biến động. Đây là bước đi cần thiết để đối phó với các nguy cơ thiên tai, dịch bệnh và suy thoái kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách để đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và đa dạng hóa danh mục dự trữ nhằm đáp ứng hiệu quả các tình huống khẩn cấp và bảo vệ thị trường tài chính quốc gia.
Kết luận: Đề xuất nâng quy mô dự trữ quốc gia lên tối thiểu 1% GDP vào năm 2030 đánh dấu một chiến lược dài hạn nhằm tăng cường an ninh kinh tế, tài chính và ổn định thị trường chứng khoán, đồng thời mở rộng sự tham gia của các doanh nghiệp trong hoạt động dự trữ, góp phần gia tăng sức chống chịu cho nền kinh tế trước các rủi ro lớn trong tương lai.
