UOB Dự Báo Đồng VND Ổn Định Trung Hạn Dựa Trên Nền Kinh Tế Vĩ Mô Tích Cực

Ngân hàng UOB vừa công bố nhận định về triển vọng trung hạn của đồng Việt Nam (VND), cho rằng dù môi trường địa chính trị toàn cầu hiện nay vẫn đầy biến động, đồng VND sẽ duy trì sự ổn định dựa trên nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc cùng sự cải thiện các chỉ số tăng trưởng kinh tế.

Bối cảnh & Thông tin chính

Tình hình kinh tế Việt Nam ghi nhận nhiều điểm sáng hỗ trợ cho sự ổn định của đồng VND trong những tháng đầu năm 2026. Nền tảng vĩ mô được củng cố, kết hợp với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục duy trì mức tích cực. Các phân tích của UOB nhấn mạnh vào những chỉ số cải thiện và chính sách tiền tệ ổn định, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững giá trị đồng nội tệ.

Diễn biến chi tiết

Dữ liệu kinh tế tháng 2/2026 cho thấy chỉ số Quản trị Mua hàng (PMI) ngành sản xuất tăng lên 54,3 điểm, từ 52,5 điểm trong tháng 1, đánh dấu mức cao nhất trong vòng bốn tháng. Xuất khẩu trong tháng đầu năm đạt 43,2 tỷ USD, tăng 29,7% so với cùng kỳ, vượt dự báo 25,5%. Trong khi đó, nhập khẩu tăng nhanh hơn, đạt 45 tỷ USD, tăng 49,2%, vượt xa dự báo 35,5%, khiến cán cân thương mại tháng 1 thâm hụt 1,78 tỷ USD.

Đáng chú ý, thặng dư thương mại với Hoa Kỳ vẫn tăng 29%, đạt 12 tỷ USD, giữ Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 32% tổng kim ngạch xuất khẩu. Đồng thời, Tòa án Tối cao Mỹ mới đây bác bỏ áp thuế dựa trên IEEPA, dự kiến mức thuế khoảng 10% sẽ được áp dụng, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong khoảng gần 150 ngày tới.

Về chính sách tiền tệ, các chuyên gia UOB dự báo Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5% trong năm 2026 nhằm hỗ trợ phát triển sản xuất kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Lạm phát tháng 1 giảm xuống còn 2,53% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 3,48% của tháng 12/2025 và thấp hơn dự báo 3,10%. Nhóm hàng thực phẩm, nhà ở và giáo dục là các yếu tố chính góp phần vào tăng giá trong tháng đầu năm.

Một yếu tố rủi ro ngoại sinh đáng lưu ý là biến động giá dầu do căng thẳng Trung Đông. UOB dự báo giá dầu Brent có thể lên khoảng 90 USD/thùng trong quý II/2026 trước khi giảm về 80 USD/thùng cuối năm. Từ kinh nghiệm tăng giá dầu năm 2022, mỗi 10 USD tăng thêm có thể làm chỉ số giá tiêu dùng tăng thêm 0,3-0,4 điểm phần trăm, và GDP có thể giảm 0,6-0,9 điểm phần trăm với độ trễ tương ứng.

Ông Đinh Đức Quang, Giám đốc Khối Kinh doanh Tiền tệ UOB Việt Nam, nhận định việc đa dạng nguồn cung năng lượng, thúc đẩy tự chủ nhiên liệu và sử dụng năng lượng xanh là những biện pháp chiến lược giúp giảm thiểu tác động từ biến động giá dầu quốc tế. Việt Nam cũng duy trì Quỹ bình ổn xăng dầu để kiểm soát mặt hàng chiến lược này.

Tác động tới thị trường & nhà đầu tư

Trong bối cảnh địa chính trị chưa ổn định, Ngân hàng Nhà nước được dự báo sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ thận trọng nhằm duy trì sự ổn định của tỷ giá và lãi suất. Dư địa giảm giá của đồng VND được cho là không còn nhiều khi tỷ giá đã tiến gần biên độ điều hành ±5%. Dự báo tỷ giá USD/VND sẽ dao động trong khoảng 26.100-26.400 trong năm 2026 tùy từng quý, phụ thuộc nhiều vào diễn biến của thị trường tài chính toàn cầu và căng thẳng tại Trung Đông.

Rủi ro biến động trong ngắn hạn, đặc biệt quý II/2026, khiến nhà đầu tư có xu hướng giữ USD như tài sản an toàn, gây áp lực lên tỷ giá. Tuy nhiên, triển vọng đồng USD có thể yếu đi vào cuối năm 2026 sẽ hỗ trợ ổn định tỷ giá VND so với USD.

Đánh giá nhận định

Các dự báo của UOB dựa trên giả định thị trường toàn cầu có nhiều biến động và không loại trừ các kịch bản xấu hơn nếu chiến sự leo thang tại Trung Đông gây biến động giá dầu và rủi ro tài sản tăng cao. Dù vậy, nền tảng kinh tế vĩ mô Việt Nam đủ mạnh để giữ sự ổn định tương đối cho đồng VND, đồng thời chính sách tiền tệ linh hoạt, ổn định sẽ tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Kết luận: Đồng VND dự kiến duy trì sự ổn định trong trung hạn nhờ vào nền kinh tế vĩ mô vững chắc, sự phục hồi các chỉ số sản xuất, thương mại cùng chính sách tiền tệ ổn định. Thị trường tài chính và nhà đầu tư cần theo sát sát tình hình địa chính trị và biến động giá dầu để điều chỉnh chiến lược phù hợp.

Nguồn tham khảo