Trong quý I năm 2026, ngành ngân hàng Việt Nam ghi nhận sự phân hóa rõ nét về kết quả kinh doanh khi lợi nhuận toàn ngành tăng khoảng 20% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, VPBank nổi bật với mức tăng lợi nhuận lên tới 62,3%, vượt xa phần còn lại của các ngân hàng trong bối cảnh tín dụng toàn ngành chỉ tăng nhẹ 3%.
Bối cảnh & Thông tin chính
Theo báo cáo của MBS Research công bố ngày 30/3/2026, tăng trưởng lợi nhuận quý I/2026 của 13 ngân hàng được theo dõi có sự chênh lệch lớn, trải dài từ mức tăng trên 60% đến giảm hơn 30%. Trong khi tín dụng toàn ngành bị kiểm soát chặt chẽ, không vượt quá 25% hạn mức được giao cả năm, các ngân hàng như VPBank và HDBank được ưu tiên tăng trưởng tín dụng cao hơn đáng kể.
Diễn biến chi tiết
VPBank dẫn đầu nhóm tăng trưởng với lợi nhuận quý I tăng 62,3%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ mức tăng trưởng tín dụng 7,5%, cao nhất trong nhóm, cùng với cải thiện thu nhập lãi thuần mạnh và chi phí dự phòng chỉ tăng nhẹ. HDBank xếp thứ hai với lợi nhuận tăng 28,5%, tín dụng tăng 7%, biên lãi ròng (NIM) tăng 30 điểm cơ bản, dù chi phí dự phòng tăng gấp đôi cho thấy áp lực rủi ro tín dụng vẫn còn.
VIB cũng ghi nhận mức tăng 27,1% lợi nhuận nhờ giảm 56,2% chi phí dự phòng và duy trì được NIM ổn định. BIDV nằm trong nhóm tăng trưởng cao với 27,2%, thu nhập lãi thuần tăng 30% do lãi suất cho vay tăng, dù tín dụng chỉ tăng 1,8%.
Các ngân hàng khác như TPBank, Eximbank, OCB, VietinBank, ACB, LPBank và Vietcombank đều có mức tăng lợi nhuận từ 15% đến gần 23%. Đặc biệt, Techcombank tăng trưởng thấp nhất trong nhóm với 13%, do tín dụng bị tác động từ việc kiểm soát ngành bất động sản, dù bảng CASA vẫn duy trì 40% và NIM ở mức cao 3,8%.
Ngược lại, Sacombank là ngân hàng duy nhất dự báo lợi nhuận giảm tới 31,1%, chủ yếu do không còn khoản thu nhập bất thường từ xử lý nợ xấu như cùng kỳ năm trước, đồng thời chi phí dự phòng tăng mạnh.
Tác động tới thị trường & nhà đầu tư
Sự phân hóa này phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc tăng trưởng ngành ngân hàng, chuyển trọng tâm từ tín dụng bất động sản sang các lĩnh vực sản xuất và hạ tầng. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu ngân hàng khi nhà đầu tư sẽ ưu tiên các ngân hàng có cơ cấu tài sản đa dạng, chi phí vốn thấp và khả năng kiểm soát rủi ro tốt.
Lãi suất liên ngân hàng trong 2 tháng đầu năm có lúc vượt 17% do huy động vốn tăng chậm hoặc giảm nhẹ 0,28%, gây áp lực lên chi phí vốn của các ngân hàng. Đây là yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư cần lưu ý trước khi lựa chọn cổ phiếu ngân hàng trong thị trường tài chính hiện tại.
Đánh giá nhận định
MBS đánh giá quý I/2026 là giai đoạn bản lề của ngành ngân hàng khi tăng trưởng kinh doanh không còn phụ thuộc vào sự mở rộng tín dụng chung. Sự khác biệt về kết quả tài chính sẽ được quyết định bởi cơ cấu tài sản, hiệu quả chi phí vốn và kiểm soát rủi ro tín dụng. Các ngân hàng có chiến lược thích ứng phù hợp sẽ giữ vững hoặc nâng cao vị thế trên thị trường tài chính.
Kết luận: Quý I/2026 cho thấy rõ sự phân hóa trong ngành ngân hàng Việt Nam với VPBank dẫn đầu tăng trưởng lợi nhuận 62,3%. Tín dụng bị kiểm soát chặt, biến động chi phí vốn và dự phòng rủi ro là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng, từ đó tác động lên thị trường chứng khoán và quyết định của nhà đầu tư.

