Bạn có bao giờ tự hỏi ngân hàng lớn nhất Việt Nam sẽ vận hành ra sao trong bối cảnh áp lực thanh khoản vẫn còn đó?
Chuyện gì vừa xảy ra với BID?
Theo Người quan sát, Mirae Asset vừa công bố dự báo lợi nhuận trước thuế của BIDV năm 2026 đạt 40.030 tỷ đồng, tăng 5,7% so với năm 2025. Lợi nhuận sau thuế ước đạt 31.519 tỷ đồng, tương ứng ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) 16,6%. Thu nhập lãi thuần (NII) dự kiến đạt 76.826 tỷ đồng, tăng 21,3%, trong khi thu nhập dịch vụ thuần đạt 7.482 tỷ đồng và thu nhập khác 17.638 tỷ đồng.
Dù lợi nhuận tăng, biên lợi nhuận lãi thuần (NIM – chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động) được dự báo giảm nhẹ xuống 2,34%, thấp hơn mức 2,48% trước đó. Chi phí hoạt động và dự phòng cũng được điều chỉnh giảm, lần lượt còn 34.254 tỷ đồng và 28.108 tỷ đồng.
Tăng trưởng tín dụng dự kiến đạt 13,47%, với dư nợ cho vay khoảng 2,65 triệu tỷ đồng. Tiền gửi khách hàng được dự báo tăng 17,9%, lên 2,62 triệu tỷ đồng, giúp giảm áp lực thanh khoản. Tỷ lệ nợ xấu dự kiến ở mức 1,74%, nợ xấu mở rộng 2,98%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu 82,2%.
Trong quý II/2026, lợi nhuận trước thuế tăng 19,8% so với cùng kỳ, lũy kế 6 tháng đạt 18.900 tỷ đồng, tăng 17,9%. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu cuối quý II tăng nhẹ lên 1,83%, nợ xấu mở rộng 3,05%. Tổng tài sản đến cuối tháng 6/2026 đạt 3,44 triệu tỷ đồng, tăng 3,3% so với cuối năm 2025.
Áp lực thanh khoản đang là điểm cần giải quyết khi tiền gửi chỉ tăng 1,7% so với cuối năm 2025, thấp hơn tốc độ tăng tín dụng. Tuy nhiên, việc tăng tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước lên 50% được kỳ vọng giúp cải thiện chỉ số LDR (tỷ lệ cho vay trên huy động) giảm 1,7 điểm phần trăm.
Điều cần hiểu sâu hơn
BIDV là ngân hàng thương mại nhà nước có tổng tài sản lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính. Tăng trưởng tín dụng của ngân hàng phản ánh khả năng mở rộng cho vay, hỗ trợ nền kinh tế. Tuy nhiên, tín dụng tăng nhanh hơn huy động sẽ tạo áp lực thanh khoản, tức là ngân hàng phải tìm nguồn vốn khác để bù đắp chênh lệch.
Chỉ số NIM là thước đo hiệu quả kinh doanh chính của ngân hàng. Mức NIM giảm nhẹ cho thấy áp lực cạnh tranh lãi suất hoặc chi phí vốn tăng lên. Trong khi đó, chi phí dự phòng giảm cho thấy ngân hàng kỳ vọng chất lượng tài sản được cải thiện, nợ xấu được kiểm soát tốt hơn.
Tỷ lệ nợ xấu và nợ xấu mở rộng phản ánh rủi ro tín dụng. Nợ xấu mở rộng bao gồm cả các khoản nợ có khả năng mất vốn cao hơn, nên tỷ lệ này cao hơn nợ xấu thông thường. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu thể hiện khả năng trích lập dự phòng để xử lý rủi ro nợ xấu.
Chỉ số LDR (Loan to Deposit Ratio) phản ánh mức độ sử dụng vốn huy động để cho vay. LDR cao đồng nghĩa ngân hàng sử dụng nhiều vốn huy động cho vay, có thể gây áp lực thanh khoản. Việc Kho bạc Nhà nước tăng tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn giúp ổn định nguồn vốn dài hạn, giảm áp lực này.
Ngoài ra, BIDV còn dư địa tăng vốn do tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao hơn mức tối thiểu. Tuy nhiên, các đợt phát hành gần đây không tạo ra nhiều hiệu ứng tích cực cho giá cổ phiếu do giá phát hành sát thị giá.
Góc nhìn của tôi
Tôi nhìn thấy BIDV đang trong giai đoạn cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Mức lợi nhuận dự báo tăng trưởng vừa phải, không quá nóng, phù hợp với xu hướng thận trọng của ngành ngân hàng hiện nay.
Áp lực thanh khoản là điểm tôi chú ý nhất. Nếu huy động không tăng đủ nhanh, ngân hàng sẽ phải dùng nguồn vốn đắt đỏ hơn hoặc bán tài sản để cân đối, ảnh hưởng biên lợi nhuận. Việc Kho bạc Nhà nước tăng tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
Chất lượng tài sản có dấu hiệu cải thiện nhưng tỷ lệ nợ xấu tăng nhẹ trong quý II cho thấy vẫn còn rủi ro tiềm ẩn. Tôi sẽ theo dõi sát diễn biến nợ xấu và chi phí dự phòng trong các quý tới.
Về tăng vốn, BIDV có dư địa nhưng việc phát hành không tạo cú hích giá cổ phiếu là điều dễ hiểu trong bối cảnh thị trường chung chưa thực sự sôi động. Nhà đầu tư cần lưu ý yếu tố này khi đánh giá triển vọng dài hạn.
Tóm lại, BIDV vẫn giữ vị thế ngân hàng lớn với nền tảng tài chính vững chắc. Tuy nhiên, áp lực thanh khoản và chất lượng tài sản là những điểm cần theo dõi kỹ để đánh giá khả năng duy trì tăng trưởng bền vững.
Kết
BIDV năm 2026 được dự báo tiếp tục tăng trưởng lợi nhuận, nhưng với biên lợi nhuận và áp lực thanh khoản có phần thận trọng hơn. Đây là giai đoạn ngân hàng cần cân bằng giữa mở rộng tín dụng và kiểm soát rủi ro tài chính.
Câu hỏi để bạn suy ngẫm: Trong bối cảnh áp lực thanh khoản còn hiện hữu, liệu BIDV có thể duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng mà không ảnh hưởng đến chất lượng tài sản?
Nguồn tham khảo: Bài viết phân tích từ thông tin công bố trên Người quan sát.
Đây là phân tích cá nhân để tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. NgheTrading.pro không phải cơ quan báo chí và không phải đơn vị tư vấn đầu tư. Quyết định đầu tư là của bạn.
