Thị trường trái phiếu Việt Nam hiện gặp nhiều thách thức về quy mô và cấu trúc nhà đầu tư khi tỷ trọng lớn vẫn thuộc về các ngân hàng thương mại và công ty bảo hiểm. Theo ông Nguyễn Bá Hùng – Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam, để thị trường trái phiếu phát triển toàn diện hơn, Việt Nam cần đa dạng hóa nhóm nhà đầu tư và hoàn thiện hệ sinh thái tài chính đồng bộ.
Bối cảnh & Thông tin chính
Trong buổi hội thảo “Huy động hiệu quả nguồn vốn, phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số” diễn ra ngày 12/3, ông Nguyễn Bá Hùng đã trình bày về thực trạng và định hướng phát triển thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường trái phiếu tại Việt Nam. Thị trường trái phiếu hiện chiếm khoảng 10% GDP, trong đó khoảng 2/3 là trái phiếu Chính phủ và 1/3 là trái phiếu doanh nghiệp. Quy mô này thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực, dẫn đến dư địa phát triển còn rất lớn.
Diễn biến chi tiết
Một điểm nổi bật được ông Hùng chỉ ra là sự phụ thuộc mạnh mẽ của thị trường trái phiếu vào các ngân hàng thương mại và công ty bảo hiểm – hai nhóm này đang nắm giữ phần lớn trái phiếu Chính phủ. Trong khi đó, ở Thái Lan, thị trường trái phiếu thu hút sự tham gia của khoảng 10 nhóm nhà đầu tư khác nhau, bao gồm quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và nhà đầu tư nước ngoài, giúp nâng cao thanh khoản và độ sâu của thị trường.
Bên cạnh đó, bất cập về kỳ hạn vốn cũng là vấn đề cần giải quyết. Phần lớn nguồn vốn ngân hàng là ngắn hạn với thời gian dưới 7 năm, nhưng nhiều dự án hạ tầng đòi hỏi vốn trung và dài hạn từ 15–20 năm. Điều này tạo áp lực cho hệ thống ngân hàng. Theo kinh nghiệm quốc tế, sau giai đoạn xây dựng dự án, các doanh nghiệp có thể phát hành trái phiếu dài hạn để tái cấp vốn, giải phóng nguồn vốn ngân hàng cho các dự án mới hơn. Tuy nhiên, sự thiếu liên thông giữa các thành phần thị trường tài chính Việt Nam hiện nay gây hạn chế quá trình này.
Tác động tới thị trường & nhà đầu tư
Sự tập trung vào một số ít nhóm nhà đầu tư gây hạn chế về tính thanh khoản, đồng thời làm tăng rủi ro thanh khoản đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức khác. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của thị trường trái phiếu đối với các nhà đầu tư đa dạng, trong đó có nhà đầu tư nước ngoài và các quỹ hưu trí, quỹ đầu tư. Mở rộng cơ sở nhà đầu tư và phát triển thị trường vốn sẽ giúp thu hút nguồn vốn trung và dài hạn phục vụ tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.
Đánh giá nhận định
Ông Nguyễn Bá Hùng nhấn mạnh cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh với sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành phần như thị trường cổ phiếu, trái phiếu, bảo hiểm và hệ thống trung gian tài chính. Các cải cách thị trường trái phiếu Chính phủ cần tiếp tục được thúc đẩy nhằm mở rộng cơ sở nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. Đồng thời, phát triển minh bạch thông tin và hệ thống xếp hạng tín nhiệm góp phần giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác rủi ro và tin tưởng hơn vào thị trường.
Việc tăng cường kết nối với thị trường tài chính quốc tế cũng là yếu tố quan trọng để huy động vốn quy mô lớn, hỗ trợ các dự án hạ tầng dài hạn và mở rộng nguồn lực từ khu vực tư nhân thông qua các mô hình hợp tác công – tư (PPP).
Kết luận: Thị trường trái phiếu Việt Nam cần vượt qua rào cản về quy mô, cơ cấu nhà đầu tư và tính thanh khoản để trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả. Việc đa dạng hóa nhóm nhà đầu tư và hoàn thiện hệ sinh thái tài chính đồng bộ sẽ góp phần thúc đẩy phát triển bền vững, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng hai con số của nền kinh tế.
