Tập đoàn Vận tải biển Việt Nam (VIMC) lên kế hoạch góp 13.839 tỷ đồng để hợp tác cùng Cảng Sài Gòn (SGP) và Terminal Investment Limited Holding S.A (TiL) thành lập liên doanh phát triển dự án cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ, dự kiến nâng tầm năng lực logistics và cảng biển trong nước lên một tầm cao mới.
Bối cảnh & Thông tin chính
Theo tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên 2026, VIMC sẽ sở hữu 36% vốn tại công ty dự án, trong khi Cảng Sài Gòn nắm 15% và đối tác TiL giữ 49%. Tổng vốn góp liên doanh khoảng 13.839 tỷ đồng, được chia theo hai giai đoạn: giai đoạn 2026-2030 hơn 4.100 tỷ đồng và phần còn lại hơn 9.600 tỷ đồng sẽ thực hiện từ 2031 đến 2045.
Dự án xây dựng cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ được thiết kế với khả năng tiếp nhận tàu mẹ có tải trọng lên tới 250.000 DWT, tổng chiều dài bến khoảng 7,2km, công suất khai thác ước đạt 16,9 triệu TEU mỗi năm trên diện tích khoảng 571ha. Tổng mức đầu tư toàn dự án ước tính lên đến 128.872 tỷ đồng.
Diễn biến chi tiết
VIMC và các đối tác đã nộp hồ sơ dự án từ đầu tháng 3/2026, hiện chờ cơ quan chức năng thẩm định để lựa chọn nhà đầu tư. Dự án đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chủ trương và giao Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức lựa chọn nhà đầu tư.
Thời gian hoàn vốn theo tính toán của doanh nghiệp dự kiến khoảng 24 năm kể từ khi dự án đi vào khai thác, với các chỉ tiêu hiệu quả ở mức có thể chấp nhận được cho các dự án hạ tầng dài hạn.
Trong năm 2026, VIMC cũng đặt mục tiêu doanh thu hợp nhất đạt 22.186 tỷ đồng, tăng 8% so với cùng kỳ, lợi nhuận trước thuế ước đạt 3.236 tỷ đồng, tăng nhẹ. Ngoài ra, doanh nghiệp tập trung mở rộng thị trường, gia tăng khách hàng mới, đồng thời hoàn thiện chuỗi dịch vụ logistics và vận tải cảng biển. Đầu tư vào hạ tầng và đội tàu vẫn được duy trì là động lực tăng trưởng chủ lực.
Tuy nhiên, doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức từ biến động quốc tế, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông làm tăng chi phí nhiên liệu vận tải biển cao gấp 2-3 lần so với giả định đầu năm. Giá cước chưa tăng tương ứng khiến biên lợi nhuận đội tàu giảm sút.
Hiệu ứng này cũng kéo theo chi phí logistics tăng 40-50% tại một số đơn vị do chi phí nhiên liệu, thuê ngoài và chuỗi dịch vụ đồng loạt bị đội giá.
VIMC cam kết linh hoạt điều hành và xây dựng các kịch bản ứng phó phù hợp để giảm thiểu tác động từ biến động địa chính trị, đồng thời theo dõi sát sao sự thay đổi dòng chảy thương mại nhằm chủ động trong việc điều chỉnh tuyến vận chuyển và kế hoạch khai thác cảng.
Nhìn vào triển vọng dài hạn, VIMC nhận thấy thị trường logistics tại châu Á có dư địa phát triển lớn và sự tham gia đầu tư của các hãng tàu lớn vào các cảng biển tạo điều kiện thuận lợi cho dự án Cần Giờ phát huy hiệu quả.
Tác động tới thị trường & nhà đầu tư
Việc VIMC đẩy mạnh đầu tư dự án cảng biển quy mô lớn tại Cần Giờ đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược phát triển hạ tầng logistics quốc gia, góp phần thúc đẩy thị trường chứng khoán nhóm cổ phiếu cảng biển – logistics. Đây cũng là tín hiệu tích cực dành cho nhà đầu tư khi doanh nghiệp thể hiện tầm nhìn dài hạn và cam kết mở rộng mạng lưới dịch vụ hậu cần.
Song song đó, áp lực tăng chi phí vận tải do biến động địa chính trị và giá nhiên liệu có thể ảnh hưởng ngắn hạn đến lợi nhuận của các công ty vận tải và cảng biển, tạo sự thận trọng cho các nhà đầu tư trong nhóm ngành này, nhưng không làm thay đổi cơ bản tiềm năng tăng trưởng lâu dài.
Đánh giá nhận định
Việc liên doanh đầu tư cảng quốc tế Cần Giờ với tổng vốn lên tới gần 129 nghìn tỷ đồng cho thấy VIMC cùng các đối tác hướng tới phát triển các dự án chiến lược trọng điểm, đáp ứng nhu cầu logistics ngày càng tăng của khu vực. Mặc dù có những thách thức từ biến động chi phí nhiên liệu và địa chính trị, kế hoạch mở rộng vốn và giảm dần tỷ lệ sở hữu Nhà nước trong vòng 5 năm tới cũng tạo sức bật cho doanh nghiệp vươn xa trên thị trường tài chính.
Sự gia tăng mạnh vốn điều lệ từ 14.638 tỷ đồng năm 2026 lên trên 30.000 tỷ đồng giai đoạn 2028-2030 đồng thời giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước từ 99,4% xuống còn 65% sẽ giúp VIMC tiếp cận nguồn vốn mới, cải thiện hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa quản trị doanh nghiệp.
Kết luận: Dự án cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ là bước đi chiến lược trọng điểm giúp VIMC mở rộng quy mô đầu tư, nâng cao năng lực logistics và cảng biển, đồng thời đẩy mạnh quá trình cổ phần hóa để thích ứng với thay đổi thị trường tài chính. Đây là tín hiệu tích cực đối với nhà đầu tư và thị trường chứng khoán ngành cảng biển Việt Nam trong những năm tới.

